bên ngoại

  1. du côté maternel
    • Người họ bên ngoại
      parent du côté maternel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bên ngoại"

Proverbs and Idioms

bên ngoại
Cuối tuần này, tôi sẽ về quê thăm bên ngoại.